Đọc hiểu mã màu nhuộm MODA&STYLING - tự tin chọn đúng tông tóc

Bạn cầm tuýp màu nhuộm hay nhìn vào bảng màu tóc và thấy những ký hiệu như 7/43, 6/31, hay 8/34 mà không biết chúng có nghĩa gì? Thực ra, bạn hoàn toàn có thể học được chỉ trong vài phút. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc mã số trong bảng màu nhuộm của thương hiệu MODA&STYLING từ Elgon - từ độ sáng nền đến ánh sắc chính, ánh sắc phụ - để bạn tự tin lựa chọn hoặc tư vấn tóc nhuộm đúng ý nhất.

Đọc hiểu mã màu nhuộm MODA&STYLING - tự tin chọn đúng tông tóc  

Quy tắc đặt mã màu nhuộm

Toàn bộ mã màu nhuộm Elgon MODA&STYLING được đặt thống nhất theo quy tắc:

                         ĐỘ SÁNG NỀN  /  ÁNH SẮC CHÍNH  +  ÁNH SẮC PHỤ

Ví dụ mã 7/43 được đọc là: độ sáng nền 7 - ánh sắc chính là 4 (đồng/cam) - ánh sắc phụ là 3 (vàng). 

Độ sáng nền cho biết tóc sau khi nhuộm sẽ sáng hay tối ở mức nào. Số càng cao thì màu càng sáng.

Ánh sắc chính luôn chiếm tỷ trọng màu sắc lớn hơn, quyết định tông chủ đạo của sắc tóc nhuộm

Ánh sắc phụ đóng vai trò bổ trợ, tạo chiều sâu và sự tinh tế cho màu tóc cuối cùng. Đây là điểm mà nhiều người hay nhầm lẫn khi mới bắt đầu học cách đọc mã màu nhuộm chuyên nghiệp.

Hiểu đúng ba thành phần này là nền tảng để đọc mã màu nhuộm bất kỳ sản phẩm nào trong bảng MODA&STYLING một cách chính xác.

Giải mã chi tiết từng thành phần trong mã màu nhuộm MODA&STYLING

Thành phần 1: Độ sáng nền (số trước dấu /)

Đây là con số đầu tiên bạn thấy khi đọc mã màu nhuộm. Chỉ nhìn vào con số trước dấu /, bạn đã biết ngay vùng độ sáng của kết quả tóc nhuộm mà không cần xem thêm bất kỳ thông tin nào khác.

Thang độ sáng trong bảng màu nhuộm Elgon chạy từ 1 đến 12, trong đó 1 là đen tuyền và 12 là vàng cực sáng (Ultrablond):

Cấp 1: Đen - nhóm Natural, Natural Intense

Cấp 3: Nâu Tối - Dark Brown

Cấp 4: Nâu - Brown 

Cấp 5: Nâu Sáng - Light Brown

Cấp 6: Vàng Sẫm - Dark Blonde

Cấp 7: Vàng - Blonde

Cấp 8: Vàng Sáng - Light Blonde

Cấp 9: Vàng Siêu Sáng - Extra Light Blonde

Cấp 10: Bạch Kim - Platinim Blonde

Cấp 12: Siêu sáng - chỉ dùng kèm chất tẩy đặc biệt Highlift


Màu tiêu chuẩn trên bảng, nhưng kết quả trên tóc mỗi người có thể sẽ khác nhau khi nền tóc khác nhau. Để lên được đúng độ sáng tiêu chuẩn này, tóc ban đầu cần đủ sáng hoặc phải nâng nền bằng tẩy/nhuộm nâng sáng.

Thành phần 2: Ánh sắc chính (chữ số đầu tiên sau dấu /)

Đây là phần quan trọng nhất sau độ sáng khi đọc mã màu nhuộm. Ánh sắc chính xác định đặc tính màu chủ đạo sẽ hiển thị trên mái tóc. Trong bảng MODA&STYLING, các số ánh sắc chính được quy ước như sau:

/0 hoặc /00: Tự nhiên thuần - không ánh phụ (Natural)

/1: hoặc /11 Ánh tro xám lạnh/ Ánh khói (Ash) hoặc Ánh khói kép ( Siêu khói)

/2. Ánh be (Beige)       

/3: Ánh vàng ấm (Golden)

/4: Ánh đồng/ cam (Copper)

/5: Ánh đỏ (Red)

/6: Ánh gụ (Mahogany)

/7: Ánh tím (Violet)

/8: Ánh nâu (Brown)

/9: Ánh ô-liu (Olive)

Khi đọc mã màu nhuộm có ánh sắc chính lặp lại - ví dụ /44 hay /55 - có nghĩa là cường độ ánh sắc đó được tăng gấp đôi, cho kết quả màu bão hòa và rực rỡ hơn hẳn so với /4 hay /5 thông thường.

Thành phần 3: Ánh sắc phụ (chữ số thứ hai sau dấu /)

Không phải mã màu nhuộm nào cũng có ánh sắc phụ - đây là thành phần tùy chọn, chỉ xuất hiện khi nhà sản xuất muốn tạo ra một tông màu tinh tế hơn. Khi học cách đọc mã màu nhuộm có ba chữ số như 7/43 hay 6/31, bạn cần đọc hai số sau dấu / theo thứ tự: số đầu là ánh chính, số sau là ánh phụ.

Ví dụ cụ thể từ bảng MODA&STYLING:

7/43 = Độ sáng 7 - ánh đồng cam chính (4) + ánh vàng phụ (3) → Màu đồng vàng tông nền 7

6/31 = Độ sáng 6 - ánh vàng chính (3) + ánh tro/khói phụ (1) → Màu vàng khói tông nền 6 

8/34 = Độ sáng 8 - ánh vàng chính (3) + ánh đồng phụ (4) → Màu vàng đồng sáng tông 8

9/31 = Độ sáng 9 - ánh vàng chính (3) + ánh tro phụ (1) → Màu vàng khói tông nền 9

Hiểu được sự kết hợp giữa ánh sắc chính và phụ chính là chìa khoá để đọc mã màu nhuộm chuyên sâu - giúp bạn dự đoán chính xác kết quả trên từng nền tóc khác nhau.

Ứng dụng thực tế khi đọc mã màu nhuộm để chọn đúng tông

Sau khi nắm vững lý thuyết, việc đọc mã màu nhuộm cần được luyện tập qua các tình huống thực tế. Dưới đây là những ví dụ điển hình khi làm việc với bảng màu nhuộm Elgon dòng MODA&STYLING.

Trường hợp 1: Khách muốn tóc nâu đồng ánh vàng ấm

Bạn cần tìm mã có ánh sắc chính là 4 (đồng) và ánh sắc phụ là 3 (vàng). Nhìn vào bảng, các mã 6/43, 7/43 hay 5/43 đều phù hợp - chỉ khác nhau ở độ sáng nền. Đây là cách đọc mã màu nhuộm nhanh nhất: xác định ánh sắc mong muốn trước, sau đó chọn độ sáng phù hợp với tóc gốc của khách.

Trường hợp 2: Khách muốn màu vàng tông lạnh 

Tìm các mã có ánh sắc chính là 1 (ánh khói) hoặc kết hợp 3+1 (vàng lạnh). Ví dụ 9/1 cho tông sáng khói, hay 9/31 cho tông sáng vàng nhưng được làm lạnh bởi ánh tro phụ. Khi đọc mã màu nhuộm nhóm này, luôn chú ý số sau cùng - nếu là 1, sắc tóc nhuộm sẽ có chiều hướng lạnh và trung tính hơn.

Trường hợp 3: Khách muốn đỏ rực, màu bão hòa cao

Chọn các mã có ánh sắc chính lặp đôi như 5/55, 6/55, 7/55 trong nhóm Rossi. Khi đọc mã màu nhuộm thấy hai số giống nhau liền nhau sau dấu /, đó là tín hiệu cho biết màu nhuộm có cường độ sắc tố cao, cho kết quả rực và bền màu hơn. Đây là lựa chọn tốt nhất cho những khách muốn tóc nhuộm màu thời thượng, nổi bật.

Trường hợp 4: Cần trung hòa ánh cam/vàng không mong muốn

Bảng MODA&STYLING có cột Correttori (Correctors) riêng biệt. Khi đọc mã màu nhuộm ở nhóm này, bạn dùng bảng Sottotoni để xác định ánh cần trung hòa theo nguyên tắc bánh xe màu sắc - ánh cam trung hòa bằng xanh lam, ánh vàng trung hòa bằng tím. Tỷ lệ corrector tính trên tổng hỗn hợp, dao động từ 1% đến 6%.


Các nhóm màu nhuộm đặc biệt dành cho kỹ thuật chuyên nghiệp


1. ULTRA BLONDES (cấp độ sáng 12)

Mã trong bảng: 12/0 - 12/1 - 12/11 - 12/13 - 12/17 - 12/72

Bản chất: Đây không phải màu nhuộm thông thường - Ultra Blondes là nhóm màu nâng sáng có sắc tố, chỉ hoạt động trên nền tóc chưa qua xử lý hóa học, còn nguyên sắc tố tự nhiên.

Đặc điểm kỹ thuật:

  • Bắt buộc dùng Oxi 40 Vol (12%) - không thể thay thế bằng oxi thấp hơn

  • Tỷ lệ mix 1:2 (1 phần màu : 2 phần oxi) - khác hoàn toàn với nhóm màu thường (1:1)

  • Thời gian xử lý: 45-60 phút

  • Bảng Oxi-Cream Selector ký hiệu S = phải dùng Superaclarante/Highlift

  • Chỉ nâng sáng được tối đa 4 cấp so với nền tóc gốc

Giải mã các mã màu:

Ánh sắc chính

Ánh sắc phụ

Kết quả

12/0

Tự nhiên


Blonde siêu sáng tự nhiên

12/1

Khói

-

Blonde khói

12/11

Khói (đậm đặc)

-

Blonde siêu khói

12/13

Khói

Vàng

Blonde khói cát

12/17

Khói

Tím

Blonde Ngọc trai Khói siêu sáng

12/72

Tím

Be

Blond be ngọc trai siêu sáng

Lưu ý quan trọng: Bảng Oxi ký hiệu R trước nhóm này - tức nếu tóc đã từng tẩy, nhuộm sáng hoặc qua hóa chất, bắt buộc tái sắc tố (re-pigment) trước, không được dùng Ultra Blondes trực tiếp.

2. CHROMA TONERS

Mã trong bảng: 901 · 977

Bản chất: Đây là dòng màu sân khấu trình diễn, sử dụng oxi thấp nhất (5 vol hoặc 10 vol)  không thay đổi độ sáng tóc, chỉ phủ ánh màu lên bề mặt. Cơ chế hoàn toàn khác với màu nhuộm oxy hóa thông thường.

Phân tích từng mã:

901 - Toner trung tính / bạc trắng

    Số 9 = cấp độ sáng nền tương đương (rất sáng)

    01 = tự nhiên + tro nhẹ

    Dùng để: làm dịu ánh vàng trên tóc bạc, tóc đã tẩy; tạo hiệu ứng tóc bạch kim tự nhiên

    Không phủ tóc bạc hoàn toàn - chỉ điều chỉnh tông

977 – Toner này làm dịu nhẹ hoặc mất đi ánh vàng nhẹ

    9 = nền rất sáng

    77 = ánh sắc tím đặc biệt cường độ mạnh trên nền tóc vàng nhẹ

    Dùng để: tái tạo sắc tố trước khi nhuộm màu ánh tím hoặc màu ánh lạnh

Đặc điểm kỹ thuật nhóm Toners:

-       Pha với oxi thấp nhất

    Thời gian tác động ngắn: 5-10- 20 phút

    Bền màu thấp hơn màu oxy hóa - phai dần sau 6-12 lần gội hoặc bền hơn nếu tạo sắc tố nền trước khi nhuộm Toners

    Lý tưởng cho kỹ thuật glossing, toning sau tẩy, dưỡng màu giữa các lần nhuộm



3. TONERS

Mã trong bảng: 10/105 · 10/107 · 10/011 · 10/112 · 10/18 · 10/71

Bản chất: Nhóm màu siêu phong phú sắc tố (high-chroma), được thiết kế để tạo ánh màu thời trang rõ nét trên nền tóc sáng cấp độ 10. Chữ số sau dấu / ở nhóm này có thể gồm 3 chữ số - điều không gặp ở nhóm màu thường.



Giải mã các mã màu:

Đặc tính


10/105

Rose Quartz - Thạch anh hồng

10/107

Amethyst - Thạch anh tím

10/011

Light Gray Agate - Xám Mã Não Sáng

10/112

Dark Gray Agate - Xám Mã Não Tối

10/18

Ivory Toner - Ngà Kem

10/71

Sheer Lavender Toner - Tím Oải Hương Nhạt

Điều kiện sử dụng: Chroma Toners hoạt động tốt nhất trên nền tóc đã tẩy đạt cấp 10 trở lên. Sử dụng các mã màu để tạo sắc tố, làm dịu nhẹ nền vàng bằng các mã màu 10/71 hoặc 10/107 bằng các công thức tỉ lệ pha khác nhau với oxi. 

Ví dụ: 1:1, 1:2, 1:3, 1:4, 1:5... Để cho ra kết quả sắc tố khác nhau trên nền vàng. Dùng với oxi 3% để dưỡng màu, không làm thêm tổn thương tóc. Hoặc dùng chính mã màu để tạo sắc tố 1 lần trước và nhuộm thêm lần 2 bằng chính mã màu đã chọn giúp màu sâu hơn và rõ rệt hơn. Bên cạnh đó thời gian chờ hỗn hợp màu trên tóc 5 phút, 10 phút, 20 phút cũng cho ra kết quả ánh sắc nhạt đậm khác nhau. 



4. CREATORS / CORRECTORES

Mã trong bảng: 00 · BLUE · GREEN · ORANGE · RED · VIOLET

Đây là dòng màu mix thuần sắc tố đơn lập. Chức năng duy nhất là để trung hòa hoặc tăng cường một tông màu cụ thể trong hỗn hợp màu nhuộm. 



Nguyên tắc hoạt động - Bánh xe màu sắc:

ARANCIO/ ORANGE ←→ BLU/ BLUE    (cam trung hòa xanh lam, và ngược lại)

ROSSO/ RED    ←→ ANTI ROSSO/ GREEN   (đỏ trung hòa xanh lá, và ngược lại)

VIOLA/ VIOLET ←→ YELLOW  (tím trung hòa vàng - quan trọng nhất trong nghề tóc)

Mã 0/0 - Extra White:

    Không có sắc tố màu. Dùng 0/0 độc lập khi pha với oxi 40vol để nâng sáng nền tóc tự nhiên hoặc pha 0/0 + mix + oxi 40vol để vừa nâng sáng vừa tạo sắc tố đối với nền tóc tự nhiên trước khi nhuộm màu mới khác trên nền đã được nâng sáng.

    Dùng để pha loãng cường độ của hỗn hợp mà không thay đổi tông màu

    Dùng để pha với màu nhuộm để tăng cường độ sáng của màu nhuộm đối với nền tóc tự nhiên thô đen khó lên màu.

    Hữu ích khi công thức cho kết quả quá đậm, cần giảm bão hòa khi sử dụng 0/0

.